major key

Định nghĩa

Danh từ: Giọng trưởng (major key) một loại giọng (key) trong âm nhạc, sự hòa âm của được xây dựng dựa trên thang âm trưởng (major scale). Giọng trưởng thường mang âm hưởng tươi sáng, vui vẻ lạc quan.

dụ sử dụng
  • (Bài hát được viếtgiọng trưởng, khiến nghe có vẻ vui vẻ.)
  • (Hầu hết nhạc pop sử dụng giọng trưởng để tạo cảm giác phấn chấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a major key": được viết hoặc biểu diễngiọng trưởng.

    • Beethoven's Symphony No. 7 is in the major key of A. (Bản giao hưởng số 7 của Beethoven được viếtgiọng La trưởng.)
  • "Major key signature": dấu hóa của giọng trưởng (các dấu thăng hoặc giáng trên khuông nhạc).

    • The piece has a major key signature with three sharps. (Bản nhạc dấu hóa giọng trưởng với ba dấu thăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Major scale (n): thang âm trưởng.

    • Learning the major scale is the first step in understanding music theory. (Học thang âm trưởng bước đầu tiên để hiểu lý thuyết âm nhạc.)
  • Minor key (n): giọng thứ (đối lập với giọng trưởng, thường mang âm hưởng buồn).

    • The minor key creates a sadder mood than the major key. (Giọng thứ tạo tâm trạng buồn hơn so với giọng trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Key of major: giọng trưởng (cách diễn đạt tương tự).
  • Major tonality: tính chất giọng trưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "major key", nhưng có thể dùng:
    • Play in a major key: chơi nhạcgiọng trưởng.
      • The pianist played the melody in a major key. (Nghệ sĩ dương cầm chơi giai điệugiọng trưởng.)
Thành ngữ liên quan
  • Change key: chuyển giọng (thường dùng trong âm nhạc, không phải thành ngữ cố định).
    • The song changes from a minor key to a major key for the chorus. (Bài hát chuyển từ giọng thứ sang giọng trưởngđoạn điệp khúc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

major key
A pianist plays a cheerful melody in a major key.